ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiết bị dẫn đường trên xe" (1件)
thiết bị dẫn đường trên xe

日本語
名カーナビゲーション装置
類語検索結果 "thiết bị dẫn đường trên xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiết bị dẫn đường trên xe" (0件)
フレーズはありませんでした。
